Trả lời ngắn gọn
Tại Việt Nam năm 2026, lấy cao răng thường ở mức 150.000–500.000 đồng, trám răng 200.000–800.000 đồng mỗi răng, nhổ răng khôn 1.500.000–5.000.000 đồng, bọc răng sứ 1.000.000–12.000.000 đồng mỗi răng tuỳ loại sứ, niềng răng 25–150 triệu đồng và trồng răng Implant 13–40 triệu đồng mỗi trụ. Khoảng dao động rộng vì phụ thuộc vật liệu, tay nghề bác sĩ và khu vực.
Những ý chính
- Giá công bố trên website phòng khám thường là mức thấp nhất của khoảng, không phải mức bạn sẽ trả.
- Chênh lệch lớn nhất nằm ở vật liệu, không phải ở thương hiệu phòng khám.
- Luôn hỏi báo giá đã bao gồm chụp phim, thuốc và tái khám chưa.
- Ba báo giá từ ba nơi là đủ để biết mình đang bị hét giá hay không.
Nhóm dịch vụ cơ bản
| Dịch vụ | Khoảng giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khám và tư vấn | 0 – 200.000 đ | Nhiều nơi miễn phí nếu bạn làm dịch vụ ngay |
| Chụp phim toàn cảnh (Panorama) | 100.000 – 300.000 đ | Bắt buộc trước Implant, niềng, nhổ răng khôn |
| Lấy cao răng | 150.000 – 500.000 đ | Chia mức theo độ bám; nên làm 6 tháng một lần |
| Trám răng sâu | 200.000 – 800.000 đ / răng | Composite thẩm mỹ đắt hơn Amalgam |
| Điều trị tuỷ | 800.000 – 3.500.000 đ / răng | Răng hàm nhiều ống tuỷ nên đắt hơn răng cửa |
| Nhổ răng thường | 200.000 – 1.000.000 đ / răng | |
| Nhổ răng khôn | 1.500.000 – 5.000.000 đ / răng | Răng mọc ngầm, mọc lệch cần tiểu phẫu |
| Tẩy trắng răng | 1.500.000 – 5.000.000 đ | Tại phòng khám đắt hơn máng về nhà |
Nhóm phục hình và thẩm mỹ
| Dịch vụ | Khoảng giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Răng sứ kim loại | 1.000.000 – 2.500.000 đ / răng | Rẻ nhất nhưng có thể đen viền nướu sau vài năm |
| Răng sứ titan | 2.000.000 – 3.000.000 đ / răng | Nhẹ hơn, lành tính hơn kim loại thường |
| Răng toàn sứ | 3.500.000 – 12.000.000 đ / răng | Chênh lệch theo hãng sứ và xuất xứ |
| Mặt dán sứ Veneer | 5.000.000 – 15.000.000 đ / răng | Mài ít hơn bọc sứ, đòi hỏi tay nghề cao hơn |
| Hàm tháo lắp | 3.000.000 – 20.000.000 đ / hàm | Giải pháp chi phí thấp thay cho Implant |
Nhóm dịch vụ giá trị lớn
| Dịch vụ | Khoảng giá tham khảo | Thời gian |
|---|---|---|
| Niềng mắc cài kim loại | 25 – 45 triệu đ | 18 – 24 tháng |
| Niềng mắc cài sứ | 35 – 60 triệu đ | 18 – 24 tháng |
| Niềng mắc cài mặt trong | 80 – 130 triệu đ | 20 – 30 tháng |
| Niềng khay trong suốt | 80 – 150 triệu đ | 12 – 24 tháng |
| Implant trụ Hàn Quốc | 13 – 20 triệu đ / trụ | 3 – 6 tháng |
| Implant trụ Mỹ, Pháp | 20 – 30 triệu đ / trụ | 3 – 6 tháng |
| Implant trụ Thuỵ Sĩ | 30 – 40 triệu đ / trụ | 3 – 6 tháng |
Những khoản hay bị cộng thêm sau khi báo giá
Phần lớn cảm giác "bị hét giá" không đến từ giá dịch vụ chính, mà đến từ những khoản phát sinh không ai nhắc tới lúc tư vấn. Trước khi đồng ý, hỏi thẳng sáu câu sau:
- Báo giá này đã gồm chụp phim và khám ban đầu chưa?
- Có phải điều trị tuỷ hay nhổ răng trước khi làm không, và tốn thêm bao nhiêu?
- Giá đã gồm thuốc kê sau điều trị chưa?
- Bao nhiêu lần tái khám được tính trong giá, từ lần thứ mấy thì thu thêm?
- Với niềng răng: hàm duy trì sau khi tháo niềng có tính riêng không?
- Với Implant: giá đã gồm mão sứ và Abutment, hay chỉ có trụ?
Ba cách giảm chi phí thật sự, không phải mặc cả
- 1So sánh ít nhất ba báo giá. Chênh lệch giữa nơi rẻ nhất và đắt nhất cho cùng một ca thường từ 30% trở lên, và không phải lúc nào nơi đắt cũng tốt hơn.
- 2Chọn vật liệu theo nhu cầu thật. Răng hàm khuất trong không cần loại sứ đắt nhất; ngược lại răng cửa thì đừng tiếc tiền vật liệu.
- 3Dùng ứng dụng hoàn tiền. Bạn vẫn trả đủ theo hoá đơn nhưng nhận lại một phần bằng tiền mặt — cách duy nhất giảm chi phí mà không đụng tới chất lượng.
Câu hỏi thường gặp
Lấy cao răng bao nhiêu tiền?
Khoảng 150.000 đến 500.000 đồng tuỳ mức độ cao răng bám và tuỳ phòng khám. Mức thấp thường áp dụng cho cao răng độ 1, mức cao cho trường hợp bám nhiều dưới nướu cần làm nhiều buổi.
Nhổ răng khôn giá bao nhiêu?
Khoảng 1.500.000 đến 5.000.000 đồng mỗi răng. Răng mọc thẳng, nhổ đơn giản nằm ở mức thấp; răng mọc ngầm trong xương hoặc mọc lệch đâm vào răng bên cạnh cần tiểu phẫu nên đắt hơn đáng kể.
Vì sao cùng một dịch vụ mà mỗi nơi báo giá khác nhau nhiều vậy?
Ba lý do chính: vật liệu khác nhau (cùng gọi là răng sứ nhưng hãng sứ chênh nhau vài lần về giá nhập), tay nghề và bằng cấp của bác sĩ, và chi phí mặt bằng theo khu vực. Sự chênh lệch không tự động nghĩa là nơi nào đó đang hét giá.
Bảng giá này có phải giá của DenAI không?
Không. DenAI không ấn định giá và không bán dịch vụ nha khoa. Mỗi phòng khám tự quyết bảng giá của mình. Đây là khoảng tham khảo theo mặt bằng thị trường để bạn biết mình đang đứng ở đâu khi đọc một báo giá cụ thể.
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ. Mọi chẩn đoán, chỉ định điều trị và báo giá đều thuộc về nha khoa bạn chọn. Thấy thông tin nào chưa chính xác? Nhắn cho chúng tôi qua hello@denai.vn.